Thanh răng thẳng Modul 3
Thanh răng thẳng Modul 3 được chế tác chủ yếu từ thép C45 - dòng thép có hàm lượng carbon tối ưu, cân bằng giữa độ dẻo dai của lõi và khả năng tôi cứng bề mặt.
- Phần răng được xử lý nhiệt luyện đạt độ cứng 40 – 60 HRC, giúp chống lại sự mài mòn trong môi trường làm việc khắc nghiệt
- Bề mặt thanh răng được phay tinh và mài phẳng 3 mặt, đảm bảo độ thẳng và độ song song tuyệt đối, giúp hệ thống vận hành êm ái
- Thanh răng Modul 3 mang vẻ ngoài "hầm hố" và kết cấu vững chắc, do đó sản phẩm thường xuất hiện trong các hệ thống hạng nặng
Đăng ký tư vấn
- Chi tiết sản phẩm
- Thông số kỹ thuật
- Cách thức mua hàng
- Chính sách
1. Giới thiệu chung
Thanh răng thẳng Modul 3 là linh kiện cơ khí dạng thanh dài có các răng được phay trực tiếp trên bề mặt theo tiêu chuẩn Modul 3. Trong hệ thống truyền động, thanh răng này ăn khớp hoàn hảo với bánh răng trụ (Pinion) cùng Modul để chuyển đổi chuyển động quay từ động cơ (Servo, Stepper hoặc động cơ giảm tốc) thành chuyển động tịnh tiến của các bộ phận máy.
So với các dòng Modul nhỏ (Thanh răng M1, Thanh răng M2), thanh răng Modul 3 có tiết diện lớn hơn (thường là 30x30mm), giúp tăng diện tích tiếp xúc răng, từ đó nâng cao khả năng chịu tải trọng động và tải trọng tĩnh, phù hợp cho các hành trình dài và vận tốc cao.

2. Ưu điểm nổi bật
- Vật liệu thép tiêu chuẩn quốc tế: Sản phẩm được chế tác chủ yếu từ thép C45 - dòng thép có hàm lượng carbon tối ưu, cân bằng giữa độ dẻo dai của lõi và khả năng tôi cứng bề mặt.
- Công nghệ tôi cao tần tiên tiến: Phần răng được xử lý nhiệt luyện đạt độ cứng 40 – 60 HRC, giúp chống lại sự mài mòn trong môi trường làm việc khắc nghiệt, chống sứt mẻ răng khi chịu lực va đập đột ngột.
- Độ chính xác hình học tuyệt đối: Bề mặt thanh răng được phay tinh và mài phẳng 3 mặt, đảm bảo độ thẳng và độ song song tuyệt đối, giúp hệ thống vận hành êm ái, giảm thiểu tối đa tiếng ồn và hiện tượng rung lắc.
- Khả năng ghép nối không giới hạn: Hai đầu thanh răng được gia công tinh xảo, cho phép ghép nối liên tiếp nhiều thanh để tạo thành hành trình dài hàng chục mét mà vẫn đảm bảo bước răng đồng nhất tại các điểm tiếp giáp.
3. Ứng dụng thực tế
Thanh răng Modul 3 mang vẻ ngoài "hầm hố" và kết cấu vững chắc, do đó sản phẩm thường xuất hiện trong các hệ thống hạng nặng:
- Cửa cổng tự động quy mô lớn: Sử dụng cho cổng trượt của các khu công nghiệp, kho bãi, cơ quan có trọng lượng cổng từ 800kg đến hơn 2000kg.
- Máy móc xây dựng và nâng hạ: Ứng dụng trong hệ thống vận thang, máy nâng hàng hoặc các cơ cấu đẩy trong máy ép gạch, máy làm bê tông.
- Hệ thống băng tải và kho vận: Sử dụng trong các dây chuyền sản xuất thép, đóng gói hạng nặng hoặc các cánh tay robot vận chuyển pallet công nghiệp.
- Máy cắt công nghiệp khổ lớn: Một số dòng máy cắt oxy-gas hoặc Plasma hạng nặng yêu cầu lực đẩy mạnh để di chuyển hệ thống khung gầm cồng kềnh.

4. Hướng dẫn lắp đặt kỹ thuật và bảo trì chuyên sâu
Việc lắp đặt và bảo trì đúng cách đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo thanh răng modul 3 hoạt động ổn định, truyền động chính xác và hạn chế hao mòn trong quá trình sử dụng. Áp dụng đúng kỹ thuật ngay từ đầu sẽ giúp hệ thống vận hành bền bỉ và tối ưu hiệu suất lâu dài.
- Căn chỉnh khe hở ăn khớp: Đây là bước quan trọng nhất. Khoảng cách giữa đỉnh răng của bánh răng và đáy răng của thanh răng cần đạt giá trị tiêu chuẩn (thường bằng 0.2 x Modul). Nếu quá khít sẽ gây kẹt, làm nóng động cơ và nhanh gãy răng, nếu quá hở sẽ gây rơ lắc, làm hỏng biên dạng răng nhanh chóng.
- Đồng nhất khi ghép nối: Khi ghép hai thanh răng, cần sử dụng một đoạn thanh răng ngắn đặt úp ngược vào vị trí tiếp giáp để căn chỉnh bước răng (pitch) sao cho không bị sai lệch, giúp bánh răng đi qua điểm nối một cách mượt mà.
- Chiến lược bôi trơn: Sử dụng mỡ bò chịu cực áp chuyên dụng. Nên bôi trơn theo định kỳ hoặc lắp đặt hệ thống bôi trơn tự động để đảm bảo bề mặt răng luôn có màng dầu bảo vệ, giúp giảm ma sát và ngăn ngừa rỉ sét trong môi trường ẩm ướt.

- Modul (m) là thông số chủ yếu: m = t / π.
- Bước răng: t = πm = S + T.
- Chiều rộng răng: T = 1.5708m.
- Khoảng dày răng: S = T = 1.5708m.
- Chiều cao đầu răng: h1 = m.
- Chiều cao chân răng: h2 = 1.25m.
- Chiều cao phần làm việc của răng: h3 = 2m.
- Khe hở chân răng: C = 0.25m.
- Chiều cao toàn bộ của răng: h = h1 + h2 + C = 2.25m.
- Nửa góc đỉnh răng: α = 20°
Dưới đây là bảng dữ liệu kỹ thuật tiêu chuẩn của thanh răng Modul 3 (M3) tại Trường Phương:
|
Thông số kỹ thuật |
Chi tiết chi tiết |
|
Ký hiệu Modul |
M3 |
|
Bước răng (p) |
9.424 mm (Công thức: p = 3 x 3.14159) |
|
Góc áp lực |
20 độ |
|
Vật liệu chế tạo |
Thép C45 / S45C / Inox 304 (Tùy chọn) |
|
Độ cứng răng |
40 – 60 HRC (Sau khi tôi cao tần) |
|
Tiết diện tiêu chuẩn |
30 x 30 mm (Rộng x Cao) |
|
Chiều dài tiêu chuẩn |
1000mm, 2000mm (Có thể cắt theo yêu cầu) |
|
Sai số bước răng |
± 0.02 mm / mét |
|
Xử lý bề mặt |
Phay tinh bề mặt, nhuộm đen hoặc mạ kẽm (Tùy chọn) |
Nhằm mang lại sự thuận tiện tối đa, Trường Phương triển khai quy trình mua hàng linh hoạt qua 3 phương thức sau:
- Kết nối trực tiếp qua Hotline: Quý khách vui lòng gọi số 0903.220.698 để nhận tư vấn chuyên sâu về các thông số cơ khí, kiểm tra khả năng đáp ứng gia công theo bản vẽ riêng biệt. Đội ngũ chuyên viên sẽ cung cấp báo giá chi tiết và thời gian hoàn thiện dự kiến ngay trong ngày.
- Gửi yêu cầu báo giá trực tuyến: Truy cập địa chỉ truongphuongvn.com/lien-he/ để cung cấp các thông tin cụ thể về quy cách, vật liệu và dung sai kỹ thuật. Hệ thống sẽ tiếp nhận và phản hồi phương án gia công tối ưu nhất, phù hợp với ngân sách và yêu cầu của dự án.
- Trao đổi và ký kết trực tiếp tại văn phòng: Quý đối tác có thể đến trực tiếp địa chỉ Số 9-TT8, Đường Foresa 2, KĐT sinh thái Xuân Phương, Hà Nội để thảo luận chi tiết về kỹ thuật, thống nhất chủng loại vật liệu, phương án sản xuất cũng như các điều khoản về tiến độ bàn giao sản phẩm.
1. Chính sách giao hàng
1. Thời gian bàn giao sản phẩm
- Đối với các mã hàng sẵn kho: Sản phẩm sẽ được đóng gói và bàn giao trong vòng từ 1 – 7 ngày làm việc sau khi xác nhận đơn hàng và hoàn tất các thủ tục thanh toán. Thời gian thực tế phụ thuộc vào khoảng cách địa lý và phương thức vận tải khách hàng lựa chọn.
- Đối với các đơn hàng gia công theo yêu cầu: Thời gian sản xuất và bàn giao sẽ được bộ phận kinh doanh thống nhất cụ thể trong báo giá/hợp đồng, dựa trên khối lượng công việc, mức độ phức tạp kỹ thuật và năng lực thực tế tại xưởng.
2. Khung giờ vận hành giao nhận
Trường Phương thực hiện hoạt động xuất kho và giao nhận hàng hóa từ Thứ Hai đến Thứ Bảy (Trong khung giờ hành chính: 08:00 – 17:00).
3. Phương thức vận chuyển và Hỗ trợ chi phí Trường Phương áp dụng các chính sách ưu đãi vận chuyển dựa trên giá trị đơn hàng (áp dụng cho đơn hàng từ 5.000.000 VNĐ chưa bao gồm thuế VAT):
- Hỗ trợ điều phối ra bến xe: Đối với khách hàng tại các tỉnh thành xa, đơn vị hỗ trợ vận chuyển miễn phí sản phẩm ra bến xe Mỹ Đình hoặc các bến xe nội thành Hà Nội theo yêu cầu, tạo điều kiện thuận lợi nhất để khách hàng nhận hàng nhanh chóng.
- Giao hàng trực tiếp tại khu vực Hà Nội: Hỗ trợ giao hàng tận nơi đến địa chỉ kho bãi hoặc xưởng sản xuất của khách hàng nằm trong phạm vi nội thành Hà Nội.
- Đối với các đơn hàng có giá trị dưới 5.000.000 VNĐ: Mọi chi phí phát sinh và phương thức vận chuyển sẽ được thỏa thuận linh hoạt và minh bạch theo từng đơn hàng cụ thể.
4. Giải quyết các vấn đề phát sinh Trong những trường hợp khách quan khiến tiến độ giao hàng không như dự kiến hoặc sản phẩm tạm thời hết kho đột xuất, Trường Phương cam kết sẽ chủ động liên hệ thông báo kịp thời. Chúng tôi sẽ phối hợp chặt chẽ với khách hàng để tìm kiếm giải pháp thay thế hoặc thống nhất lại thời gian bàn giao phù hợp nhất.
2. Chính sách bảo hành
Trường Phương cam kết cung cấp các giải pháp cơ khí chất lượng cao, đáp ứng chuẩn xác các yêu cầu kỹ thuật và đảm bảo hiệu suất vận hành thực tế bền bỉ. Chính sách bảo hành được xây dựng minh bạch nhằm tối ưu hóa quyền lợi và mang lại sự an tâm tuyệt đối cho khách hàng.
1. Phạm vi áp dụng bảo hành
- Chế độ bảo hành được áp dụng cho tất cả các danh mục sản phẩm do Trường Phương trực tiếp phân phối hoặc gia công (tùy thuộc vào đặc thù từng loại mặt hàng).
- Khắc phục triệt để các sai sót kỹ thuật phát sinh từ công đoạn sản xuất phôi thép hoặc lỗi trong quá trình gia công cơ khí.
- Mọi sản phẩm lỗi sẽ được xác định nguyên nhân dựa trên kết quả giám định thực tế từ bộ phận kỹ thuật chuyên trách của chúng tôi.
2. Điều kiện tiếp nhận bảo hành
Sản phẩm được chấp nhận bảo hành khi thỏa mãn đầy đủ các tiêu chí sau:
- Vận hành đúng công năng, mục đích và điều kiện môi trường làm việc theo tư vấn kỹ thuật ban đầu.
- Kết cấu sản phẩm nguyên vẹn, không có dấu hiệu bị can thiệp vật lý, biến dạng do va đập mạnh hoặc lắp đặt sai quy trình kỹ thuật.
- Sản phẩm chưa xuất hiện các dấu hiệu hao mòn tự nhiên do quá trình khai thác vận hành lâu dài gây ra.
- Cung cấp đầy đủ chứng từ mua hàng, mã đơn hàng hoặc các hình thức xác nhận giao dịch từ Trường Phương.
3. Các trường hợp từ chối bảo hành
- Sản phẩm hư hỏng do lỗi lắp đặt không đúng kỹ thuật hoặc cố ý sử dụng sai mục đích công năng.
- Hỏng hóc phát sinh từ môi trường vận hành khắc nghiệt vượt quá ngưỡng tiêu chuẩn (tình trạng chạy quá tải, nhiệt độ cực đoan, tiếp xúc hóa chất ăn mòn...).
- Các hiện tượng hao mòn tự nhiên tất yếu trong quá trình sử dụng.
- Sản phẩm đã bị khách hàng tự ý thay đổi kết cấu, hàn chế hoặc sửa chữa tại các đơn vị khác.
4. Phương thức thực hiện bảo hành Căn cứ vào tình trạng hư hại và tính chất của lỗi, Trường Phương sẽ áp dụng linh hoạt các phương án xử lý sau:
- Thực hiện sửa chữa chuyên sâu hoặc gia công lại hoàn thiện các chi tiết bị lỗi.
- Tiến hành đổi mới sản phẩm cùng chủng loại nếu xác định lỗi nghiêm trọng không thể khắc phục kỹ thuật.
- Cử cán bộ hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp để hướng dẫn hiệu chỉnh, đảm bảo hệ thống sớm đi vào vận hành ổn định.
|
Thông tin liên hệ:
|





