Nhông xích 80 chuẩn ANSI
Vật liệu: Thép hợp kim / Inox theo yêu cầu
Nhông 80 chạy xích con lăn tiêu chuẩn ANSI tương ứng với bước xích 25.4 mm (1 inch), thông số cơ bản:
- Số răng (N): từ 8 → 80 răng
- Đường kính ngoài (Do): khoảng 76 mm → 662 mm
- Đường kính vòng chia (Dp): khoảng 66.4 mm → 647 mm
- Đường kính gù (Dh): phổ biến 50 – 137 mm
- Độ dày tổng (BL): thường 40 – 71 mm
Đăng ký tư vấn
- Chi tiết sản phẩm
- Thông số kỹ thuật
- Cách thức mua hàng
- Chính sách Giao hàng & Bảo hành
1. Giới thiệu chung
Nhông xích 80 là linh kiện cơ khí truyền động được thiết kế tương thích hoàn hảo với các dòng xích con lăn tiêu chuẩn ANSI, có thông số bước xích (Pitch) tiêu chuẩn là 25.4 mm (tương đương với 1 inch).
Sản phẩm thường được gia công từ các vật liệu phổ biến như thép C45 và inox 304, đảm bảo độ bền cao và đáp ứng tốt nhiều điều kiện vận hành khác nhau. Nhông 80 đặc biệt được ưu tiên cho các hệ thống máy móc làm việc trong môi trường chịu tải nặng, yêu cầu sức kéo bền bỉ và tuổi thọ linh kiện lâu dài dưới cường độ vận hành liên tục.

2. Cấu tạo nhông xích 80
Nhông xích 80 tại Trường Phương được cấu tạo từ các thành phần kỹ thuật đạt độ chính xác hình học tuyệt đối:
- Hệ thống răng nhông: Vành răng được gia công phay tỉ mỉ với bước răng chuẩn 25.4 mm. Để chống lại sự mài mòn, phần răng thường trải qua quy trình nhiệt luyện tôi cao tần đạt độ cứng bề mặt lý tưởng, giúp linh kiện không bị sứt mẻ khi chịu tải trọng va đập lớn.
- Thân nhông (Moay-ơ / Hub): Được thiết kế linh hoạt theo cấu trúc lắp gá trên trục:
- Loại A: Dạng đĩa phẳng không gù, tối ưu không gian cho các chi tiết máy hẹp.
- Loại B: Có gù nhô ra một bên, cung cấp diện tích tiếp xúc đủ dày để gia công then và vít giữ chắc chắn.
- Loại C: Có gù nhô ra cả hai bên, dùng cho các ứng dụng yêu cầu độ ổn định và cân bằng tâm tuyệt đối trên trục máy lớn.
- Số dãy răng và lỗ trục: Tùy vào yêu cầu công suất, sản phẩm có sẵn các phiên bản nhông đơn (1 dãy), nhông kép (2 dãy) hoặc nhông 3 dãy. Tâm nhông hỗ trợ gia công lỗ trơn, rãnh then hoặc taro lỗ cấy ốc theo bản vẽ.
3. Ưu điểm nổi bật
- Sức mạnh tải trọng vượt trội: Với bề dày răng 14.6 mm, nhông xích 80 cho phép truyền tải lực kéo cực lớn với hiệu suất cao, giảm thiểu hao tổn năng lượng.
- Độ bền cơ học cao: Chế tạo từ thép nhiệt luyện cao cấp giúp sản phẩm chống mài mòn sinh nhiệt tốt, kéo dài chu kỳ bảo trì và thay thế cho hệ thống.
- Tính đồng bộ tuyệt đối: Sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế giúp nhông ăn khớp mượt mà với dây xích, triệt tiêu hiện tượng rung chấn và tiếng ồn khi vận hành ở tốc độ cao.

4. Ứng dụng thực tế của nhông xích 80
Nhờ kích thước 1 inch mạnh mẽ, nhông xích 80 là linh kiện không thể thiếu trong các ngành công nghiệp nặng:
- Hệ thống vận tải và khai khoáng: Sử dụng trong các băng tải vận chuyển quặng, than đá, thép cuộn và các dây chuyền sản xuất xi măng tải trọng lớn.
- Máy móc nông nghiệp hạng nặng: Là thành phần truyền lực chính trong các máy nghiền thức ăn chăn nuôi công suất lớn, máy ép củi trấu và các thiết bị thu hoạch quy mô công nghiệp.
- Cơ cấu nâng hạ: Hiện diện trong các hệ thống tời kéo công nghiệp, vận thang nâng hàng và các loại cẩu trục đòi hỏi độ an toàn và sức kéo cực đại.
- Tối ưu theo số lượng răng: Việc sử dụng nhông 80 ít răng (dưới 12 răng) giúp tối ưu hóa không gian lắp đặt và tăng tốc độ cho trục bị động; ngược lại, nhông nhiều răng giúp băng tải hành trình dài vận hành êm ái hơn và bảo vệ dây xích khỏi tình trạng nhanh giãn.

Dưới đây là các thông số kỹ thuật cơ bản của nhông xích 80 chuẩn ANSI được liệt kê chi tiết:
| Thông số kỹ thuật | Thông số chi tiết |
| Bước xích (P) | 25.4 mm (1 inch) |
| Bề rộng con lăn (W) | 15.88 mm |
| Đường kính con lăn (Dr) | 15.88 mm |
| Bề dày răng (T) | 14.6 mm (dành cho nhông đơn) |
| Số răng (N) | Phổ biến từ 8 đến 80 răng |
| Vật liệu gia công | Thép S45C, thép hợp kim, inox 304 hoặc nhựa kỹ thuật |
| Độ cứng bề mặt | 45 - 62 HRC (sau khi nhiệt luyện) |
| Đường kính ngoài (Do) | Dao động từ 76 mm đến 662 mm |
Bảng thông số Catalog nhông 80B (Gù 1 bên):


Bảng thông số kĩ thuật nhông xích 80 tiêu chuẩn ANSI

Để đặt mua nhông xích 80 chất lượng cao tại Trường Phương, quý đối tác có thể thực hiện theo các phương thức linh hoạt:
- Hotline tư vấn kỹ thuật: Liên hệ ngay số 0903.220.698 (Mr. Phương) để được kỹ sư hỗ trợ tính toán tải trọng, tư vấn số răng phù hợp và nhận báo giá ưu đãi trong vòng 15 phút.
- Yêu cầu báo giá trực tuyến: Gửi thông tin thông qua Website hoặc Zalo. Quý khách có thể đính kèm bản vẽ kỹ thuật nếu có yêu cầu gia công lỗ trục, rãnh then hoặc nhiệt luyện tăng cứng đặc thù.
- Mua hàng trực tiếp: Khách hàng có thể tới văn phòng tại Số 9-TT8, Đường Foresa 2, KĐT Xuân Phương, Nam Từ Liêm, Hà Nội để xem mẫu sản phẩm và trao đổi trực tiếp về phương án sản xuất đơn hàng lớn.
Trường Phương cam kết đồng hành cùng sự ổn định của dây chuyền sản xuất khách hàng thông qua chính sách dịch vụ chuyên nghiệp:
Chính sách giao nhận và Vận chuyển:
- Thời gian đáp ứng: Giao hàng hỏa tốc ngay trong ngày tại nội thành Hà Nội đối với hàng có sẵn kho. Các đơn hàng đi tỉnh có thời gian vận chuyển từ 1 – 7 ngày qua hệ thống chuyển phát an toàn.
- Đóng gói chuẩn công nghiệp: Sản phẩm được bôi mỡ bảo quản chống rỉ, bọc màng PE chống ẩm mốc và đóng thùng chắc chắn. Đơn hàng lớn được đóng pallet gỗ để đảm bảo không bị va đập trong quá trình vận chuyển.
- Hỗ trợ linh hoạt: Gửi hàng ra các bến xe lớn (Mỹ Đình, Giáp Bát, Nước Ngầm) theo yêu cầu của khách hàng lưu trú tại các tỉnh thành xa.
Chính sách bảo hành và Hậu mãi:
- Cam kết chất lượng: Bảo hành tất cả các lỗi kỹ thuật phát sinh từ khâu sản xuất như sai bước răng, vật liệu không đúng cam kết hoặc sai số kích thước gia công vượt ngưỡng cho phép.
- Chính sách đổi trả: Áp dụng hỗ trợ 1 đổi 1 nhanh chóng trong vòng 5 ngày kể từ khi nhận hàng nếu sản phẩm phát sinh lỗi khách quan.
Hỗ trợ trọn đời: Ngay cả khi hết thời hạn bảo hành, Trường Phương vẫn luôn sẵn sàng tư vấn kỹ thuật, nhận hiệu chỉnh và gia công lại linh kiện cho hệ thống truyền động của khách hàng.






