Con Trượt Tròn LM (SM)
Các mã con trượt tròn LM-SM phổ biến:
- Dạng Kín Tiêu Chuẩn: LM3UU, LM4UU, LM5UU, LM6UU, LM8UU, LM10UU, LM12UU, LM13UU, LM16UU, LM20UU, LM25UU, LM30UU, LM35UU, LM40UU, LM50UU, LM60UU, LM80UU, LM100UU.
- Dạng Hở Khuyết Góc - OP: LM12UU-OP, LM13UU-OP, LM16UU-OP, LM20UU-OP, LM25UU-OP, LM30UU-OP, LM35UU-OP, LM40UU-OP, LM50UU-OP, LM60UU-OP, LM80UU-OP, LM100UU-OP.
- Dạng Xẻ Rãnh Điều Chỉnh - AJ: LM6UU-AJ, LM8UU-AJ, LM10UU-AJ, LM12UU-AJ, LM13UU-AJ, LM16UU-AJ, LM20UU-AJ, LM25UU-AJ, LM30UU-AJ, LM35UU-AJ, LM40UU-AJ, LM50UU-AJ, LM60UU-AJ, LM80UU-AJ, LM100UU-AJ.
Đăng ký tư vấn
- Chi tiết sản phẩm - thông số kĩ thuật
1. Con Trượt Tròn Dòng LM (SM) Là Gì? Cấu Tạo Và Nguyên Lý Hoạt Động

Trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp và cơ cấu máy cơ khí nhẹ, con trượt tròn dòng LM (hay còn gọi là bạc đạn trượt tuyến tính, ổ bi trượt tròn) là linh kiện chuyển động tịnh tiến tiêu chuẩn không thể thiếu. Chúng được thiết kế để vận hành đồng bộ trên các thanh ty trượt tròn (Linear Shaft).
1.1. Nguyên lý hoạt động
Con trượt LM hoạt động dựa trên nguyên lý lăn tự do và tuần hoàn của các chuỗi bi thép nằm bên trong thân vỏ. Khi con trượt di chuyển dọc theo thanh ty tròn, hệ thống bi thép tuần hoàn giúp chuyển đổi hoàn toàn ma sát trượt khô thành ma sát lăn, giảm tối đa lực cản và giúp cơ cấu máy vận hành trơn tru.
1.2. Cấu tạo chi tiết bên trong
- Thân vỏ ngoài (Outer Ring): Được đúc từ thép hợp kim chịu lực, tôi cứng bề mặt để chống biến dạng dưới tác động của tải trọng.
- Vòng rãnh giữ bi (Ball Retainer): Làm bằng nhựa kỹ thuật chịu nhiệt hoặc hợp kim, có nhiệm vụ định hướng các dãy bi chạy theo vòng tuần hoàn khép kín.
- Chuỗi bi thép (Steel Balls): Các viên bi thép Chrome độ chính xác cao, phân bổ thành từ 4 đến 6 dãy bi tuần hoàn tùy thuộc vào kích thước đường kính con trượt.
- Phớt chắn bụi 2 đầu (Rubber Seals - UU): Phớt cao su tổng hợp ép sát vào thân trục ở hai đầu, ngăn bụi mạt cơ khí xâm nhập và giữ mỡ bôi trơn bên trong.
2. Phân Loại Con Trượt Tròn Dòng LM (SM) Theo Kết Cấu

Dòng con trượt LM được sản xuất với 3 biến dạng kết cấu nhằm đáp ứng linh hoạt các yêu cầu thiết kế cơ khí khác nhau:
2.1. Dạng Tiêu Chuẩn Kín (LM / LM...UU)
- Đặc điểm: Dạng ống trụ tròn kín hoàn toàn hai đầu, tích hợp phớt gạt bụi cao su hai bên (ký hiệu UU).
- Ứng dụng: Sử dụng đồng bộ với thanh ty trượt tròn trơn được gối đỡ 2 đầu. Phù hợp cho các chuyển động nâng hạ, dẫn hướng tải trọng trung bình và nhẹ.
2.2. Dạng Hở / Khuyết Góc (LM...-OP / Open Type)
- Đặc điểm: Phần thân con trượt được xẻ khuyết một góc 50°–60° dọc theo chiều dài.
- Ứng dụng: Chuyên dụng cho các hệ thống sử dụng thanh trượt tròn có đế (dòng SBR/TBR). Góc khuyết giúp con trượt di chuyển tự do qua các chân đế nhôm hỗ trợ mà không bị vướng.
2.3. Dạng Điều Chỉnh Khe Hở (LM...-AJ / Adjustable Type)
- Đặc điểm: Thân vỏ con trượt xẻ một rãnh hẹp dọc theo đường sinh.
- Ứng dụng: Cho phép can thiệp siết hoặc nới nhẹ vỏ gối ôm bên ngoài để điều chỉnh độ rơ (backlash) hoặc thiết lập tiền tải giữa bi và trục trượt.
3. Bảng Tra Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Dòng LM (SM)
Dưới đây là bảng tra chi tiết các thông số kích thước, dãy bi và dung sai kỹ thuật tiêu chuẩn của dòng con trượt tròn LM (SM):

4. Hướng Dẫn Đọc Mã Số Quy Cách Con Trượt LM
Việc nắm rõ quy tắc gọi tên giúp kỹ sư dễ dàng lựa chọn chính xác mã linh kiện thay thế hoặc tra cứu thông số khi lập bản vẽ:
| Ký hiệu | Ý nghĩa kỹ thuật | Ứng dụng thực tế |
| UU | Phớt chắn bụi cao su ép 2 đầu | Giữ mỡ bôi trơn và ngăn bụi mạt sắt |
| LL | Phớt chắn bụi bằng thép / kim loại | Dùng cho môi trường nhiệt độ cao |
| OP | Dạng hở khuyết góc (Open Type) | Lắp cho thanh trượt tròn có đế (SBR / TBR) |
| AJ | Dạng điều chỉnh khe hở (Adjustable) | Cho phép căn chỉnh triệt tiêu độ rơ |
| L | Dạng thân dài (Long Type - ví dụ: LM20LUU) | Tăng số dãy bi, nâng cao khả năng chịu tải |
Ví dụ: Mã LM25UU
- LM: Dòng con trượt tròn tuyến tính tiêu chuẩn.
- 25: Đường kính trong dr = 25mm (dùng cho trục trượt Ø25mm).
- UU: Phớt gạt bụi cao su 2 đầu.
- (Không có hậu tố OP/AJ): Đây là dạng ống tròn kín tiêu chuẩn, chuyên dùng cho thanh ty trượt tròn trơn độc lập (gối đỡ 2 đầu).
5. Ưu Điểm Kỹ Thuật Và Ứng Dụng Thực Tế

5.1. Ưu điểm kỹ thuật vượt trội
- Vận hành êm ái: Lực ma sát khởi động nhỏ, giúp chuyển động mượt mà ở vận tốc thấp lẫn vận tốc cao.
- Giải dải kích thước rộng: Đa dạng quy cách đường kính trục từ cực nhỏ dr = 3mm đến kích thước công nghiệp nặng dr = 100mm
- Tính đồng bộ cao: Dễ dàng tháo lắp, thay thế đơn lẻ hoặc kết hợp cùng các dòng gối ôm nhôm tiêu chuẩn (như gối SCS, SMA, LMF, LMK).
5.2. Phạm vi ứng dụng
- Thiết bị công nghệ: Máy in 3D, máy laser mini, máy khắc CNC khổ nhỏ.
- Dây chuyền tự động: Băng tải phân loại nhẹ, máy dán nhãn, máy chiết rót, cơ cấu gắp đóng gói.
- Cơ cấu công nghiệp: Bàn thao tác cơ khí, máy kiểm tra sản phẩm, thiết bị đo lường trong phòng lab.
6. Tư Vấn Giải Pháp Dẫn Hướng Tại Trường Phương Việt NaM
Lựa chọn đúng quy cách đường kính dr, cấp dung sai vỏ gối ôm và dạng kết cấu con trượt đóng vai trò quyết định đến độ ổn định cũng như tuổi thọ hoạt động của toàn bộ cơ cấu máy.
Trường Phương Việt Nam chuyên hỗ trợ tư vấn kỹ thuật và cung cấp các giải pháp dẫn hướng tuyến tính đồng bộ:
- Tư vấn thông số chuẩn xác: Hỗ trợ tính toán kiểm tra dung sai, đối chiếu mã sản phẩm và đề xuất quy cách phù hợp.
- Giải pháp đồng bộ: Tư vấn kết hợp tối ưu giữa con trượt LM, thanh ty trượt tròn mạ Chrome và gối đỡ trục.
- Đồng hành kỹ thuật: Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ giải đáp thắc mắc và tính toán phương án cho từng bản vẽ thiết kế.
CÔNG TY CỔ PHẦN TRƯỜNG PHƯƠNG VIỆT NAM
Điện thoại: 0903.220.698 ( nhấn để gọi ngay )
Website: https://truongphuongvn.com/







