Xích 16B Đơn-Đôi-Ba
Thông số cơ bản xích 16B tiêu chuẩn iso:
- Mã xích: 16B-1R, 16B-2R, 16B-3R,...
- Bước xích (P): 25.400 mm
- Đường kính con lăn (d1 max): 15.88 mm
- Độ rộng con lăn trong (b1 min): 17.02 mm
- Quy cách đóng gói: Hộp 3.048 mét (10 feet) + 1 khóa xích (mắt nối) đi kèm
- Vật liệu: Thép hợp kim carbon / Thép không gỉ Inox 304
Đăng ký tư vấn
- Chi tiết sản phẩm - thông số kĩ thuật
Trong hệ thống truyền động công nghiệp, xích 16B (hay còn gọi là sên 16B) là một trong những dòng xích tải công nghiệp được sử dụng rộng rãi hiện nay. Với cấu trúc , khả năng chịu tải trọng cực kỳ lớn cùng bước xích chuẩn 25.400 mm (1 inch) theo tiêu chuẩn ISO, loại xích này là linh kiện cốt lõi trong các hệ thống băng tải nặng, dây chuyền sản xuất và cơ cấu truyền động cơ khí công suất lớn hoạt động trong môi trường khắc nghiệt.
1. Thông Số Kỹ Thuật Của Xích 16B-1R-2R-3R Tiêu Chuẩn ISO
Xích 16B là dòng xích con lăn được chế tạo theo tiêu chuẩn ISO — hệ tiêu chuẩn truyền động hạng trung và nặng được áp dụng rộng rãi cho các dòng máy móc xuất xứ từ châu Âu hoặc chế tạo theo bản vẽ kỹ thuật yêu cầu lực kéo lớn.
BẢNG TRA THÔNG SỐ KÍCH THƯỚC HÌNH HỌC TIÊU CHUẨN XÍCH 16B (Đơn vị đo kích thước: mm) 
| Mã xích (Chain No) | Bước xích P (mm) | Đường kính con lăn d1 max (mm) | Độ rộng trong b1 min (mm) | Đường kính chốt d2 max (mm) | Chiều dài chốt L max (mm) | Chiều dài khóa chốt Lc max (mm) | Chiều cao má h2 max (mm) | Độ dày má T max (mm) | Bước xích dãy Pt (mm) | Giới hạn bền kéo Q min (kN/LB) | Khối lượng q (kg/m) |
| 16B-1 (Xích đơn) | 25.40 | 15.88 | 17.02 | 8.28 | 36.10 | 39.10 | 21.08 | 4.15/3.10 | — | 60.0 / 13488 | 2.71 |
| 16B-2 (Xích đôi) | 25.40 | 15.88 | 17.02 | 8.28 | 68.00 | 71.00 | 21.08 | 4.15/3.10 | 31.88 | 106.0 / 23830 | 5.38 |
| 16B-3 (Xích 3 dãy) | 25.40 | 15.88 | 17.02 | 8.28 | 99.90 | 102.90 | 21.08 | 4.15/3.10 | 31.88 | 160.0 / 35968 | 8.00 |
2. Phân Loại Các Dòng Xích 16B Trong Hệ Thống Truyền Động Công Nghiệp
Tùy thuộc vào nhu cầu sử dụng, thiết kế và không gian bố trí của hệ thống truyền động, dòng sên 16B được chia thành các cấu trúc dãy con lăn và vật liệu chuyên dụng khác nhau:

2.1. Xích 16B Đơn (Xích 16B-1R)
-
Đặc điểm: Xích đơn 16B (ký hiệu quốc tế là 16B-1R) là biến thể cơ bản nhất, sở hữu cấu trúc bao gồm một dãy con lăn duy nhất chịu lực kéo thẳng.
-
Ứng dụng: Thường được tích hợp trong các hệ thống gầu tải truyền lực trung bình, băng tải khai thác, máy móc chế biến lâm sản, máy đùn hoặc các cơ cấu chuyển động tải nặng công suất trung cấp.
2.2. Xích 16B Đôi (Xích 16B-2R)
-
Đặc điểm: Xích đôi 16B (ký hiệu 16B-2R) bao gồm hai dãy xích đơn được ghép song song và liên kết đồng bộ vững chắc thông qua hệ thống chốt xích dài lực lớn.
-
Ứng dụng: Thích hợp cho các kết cấu yêu cầu khả năng chịu tải cao vượt trội nhưng không gian chiều rộng bị giới hạn, không thể tăng kích cỡ bước xích lên các dòng lớn hơn.
2.3. Xích 16B - 3 Dãy (Xích 16B-3R)
-
Đặc điểm: Phiên bản xích 16B - 3 dãy sở hữu cấu trúc 3 hàng con lăn song song lực kéo cực hạn, thuộc phân khúc chịu tải siêu nặng của hệ xích bước 25.400 mm.
-
Ứng dụng: Được ứng dụng trong các loại máy móc công nghiệp hạng nặng, thiết bị nâng hạ bốc xếp cảng biển, hệ thống mỏ quặng có mô-men xoắn rất cao và vận hành liên tục dưới áp lực tải va đập mạnh.
2.4. Xích 16B Inox 304
-
Đặc điểm: Toàn bộ các chi tiết từ má xích, chốt, ống lót đến con lăn đều được chế tạo từ vật liệu thép không gỉ Inox 304 cao cấp. Dòng xích này có khả năng chống ăn mòn tuyệt đối, chịu nhiệt độ khắc nghiệt và không bị rỉ sét.
-
Ứng dụng: Là lựa chọn bắt buộc trong các môi trường đặc thù như dây chuyền sản xuất thực phẩm công nghiệp lớn, sấy hấp thủy hải sản, thiết bị xử lý hóa chất hoặc lò hơi chịu nhiệt.
2.5. Xích 16B Có Tai - Tay Gá (Attachment Chain)
-
Đặc điểm: Sợi xích được thiết kế thêm các tai gá chuyên dụng (gá một bên, hai bên, gá đứng hoặc gá ngang, có lỗ hoặc không lỗ) định kỳ theo từng bước xích tùy chọn để lắp ráp gá đỡ phụ trợ.
-
Ứng dụng: Chuyên dùng cho các hệ thống băng tải cào, băng tải phân loại rác, dây chuyền định vị sản phẩm công nghiệp nặng nơi cần lắp gá các thanh kéo, thanh gạt vật liệu tải trọng lớn.
3. Đặc Tính Vận Hành Của Sên Xích Công Nghiệp 16B
Hệ thống sên công nghiệp bước 16B sở hữu các đặc tính vận hành vượt trội:
- Khả năng chịu lực kéo và chịu va đập đứt gãy cực tốt: Được tôi nhiệt kỹ lưỡng từ nguồn vật liệu thép hợp kim chuyên dụng giúp má xích dẻo dai chịu tải mỏi, còn bề mặt chốt và con lăn cực cứng để chống ma sát mài mòn trực tiếp.
- Kháng giãn dài hiệu quả: Kết cấu chốt xích và ống lót được gia công cơ khí chính xác siêu cao, triệt tiêu khe hở dư thừa, giảm thiểu tối đa hiện tượng giãn xích khi vận hành liên tục ở tốc độ lớn.
- Linh hoạt bảo trì, thay thế: Thiết kế chuỗi con lăn tiêu chuẩn giúp chất bôi trơn dễ dàng thẩm thấu sâu vào bên trong chốt. Việc tháo lắp tháo rời bằng khóa xích rất linh động giúp rút ngắn thời gian sửa chữa cho nhà máy.
4. Giải Pháp Sẵn Kho Xích 16B Đa Dạng Tại Trường Phương Việt Nam
Để đảm bảo tính liên tục cho hoạt động sản xuất của nhà máy và giảm tối đa thời gian dừng máy (downtime), việc lựa chọn một đơn vị cung ứng có nguồn hàng sẵn kho dồi dào, đa dạng phân khúc là vô cùng quan trọng.

Trường Phương Việt Nam là tổng kho phân phối sên xích công nghiệp uy tín, luôn duy trì lượng tồn kho lớn cho dòng xích 16B nhằm đáp ứng nhanh chóng mọi nhu cầu lắp đặt và thay thế
Khả năng cung ứng dòng xích cốt lõi tại Trường Phương:
-
Dòng xích TSUGOAT: Dòng xích chất lượng cao, phân khúc cao cấp do Trường Phương phân phối. Sản phẩm được tôi nhiệt kỹ lưỡng, chịu được tải trọng cao, chống giãn sên vượt trội và vận hành cực kỳ ổn định trong các môi trường khắc nghiệt, đòi hỏi cường độ làm việc liên tục 24/7.
-
Dòng xích XPZ: Dòng xích tiêu chuẩn, giải pháp tối ưu cho các hệ thống tải phổ thông, các cơ cấu băng truyền nhẹ. Dòng XPZ mang lại tính kinh tế cao, giúp tối ưu chi phí đầu tư ban đầu mà vẫn đảm bảo đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt.
Bên cạnh hai thương hiệu thế mạnh luôn sẵn kho số lượng lớn kể trên, Trường Phương Việt Nam còn liên kết chặt chẽ và cung cấp đầy đủ các dòng xích 16B từ những thương hiệu danh tiếng khác trên toàn thế giới như DID (Nhật Bản), TSUBAKI (Nhật Bản), DONGBO (Hàn Quốc), DONGHUA... mang đến sự lựa chọn đa dạng cho mọi phân khúc ngân sách và đáp ứng chính xác yêu cầu bản vẽ của các nhà máy, xưởng cơ khí chế tạo trên toàn quốc.
Thông tin liên hệ:
|






