Bạc đạn UCP: Cấu tạo, bảng thông số và cách chọn gối đỡ
Bạc đạn UCP: cấu tạo, tra mã và cách chọn gối đỡ
Bạc đạn UCP là cụm gối đỡ có đế bắt xuống bệ, thường dùng để bố trí trục con lăn, tang hoặc bộ truyền. Người mua cũng gọi sản phẩm là gối bi UCP hoặc gối đỡ UCP. Để chọn đúng bộ, hãy đối chiếu đường kính trục, chiều cao tâm và tâm lỗ đế; sau đó kiểm tra cấu hình, tải và tốc độ của đúng mã.
Thông tin lựa chọn:
- Kiểu lắp: đế gối liên kết với bệ bằng hai vị trí bắt bulông.
- Thông tin cần tra: mã bộ gối, mã ổ bi và mã thân.
- Kích thước cần đối chiếu: cỡ trục, cao độ tâm, chiều dài đế và tâm lỗ.
- Thông tin vận hành cần cung cấp: tải, tốc độ và môi trường làm việc.
Đăng ký tư vấn
- Chi tiết sản phẩm - thông số kĩ thuật
Bạc đạn UCP là cụm gối đỡ kiểu chân đế, dùng để đỡ trục quay và liên kết với bệ máy. Trong giao tiếp mua hàng, sản phẩm còn được gọi là gối đỡ UCP, gối bi UCP hoặc vòng bi UCP.
Khi thay gối cũ, đúng đường kính trục là bước đối chiếu đầu tiên. Chiều cao tâm, khoảng cách lỗ bắt và kích thước đế cũng quyết định khả năng lắp vừa. Sau khi kiểm tra những kích thước này, cần đánh giá cấu hình và điều kiện vận hành để chọn đúng sản phẩm.

1. Cấu tạo gối bi UCP và cách đọc mã
Một bộ gối UCP gồm hai phần chính:
- Thân gối P: tạo mặt đế liên kết bộ gối với bệ máy.
- Ổ bi UC: lắp trong thân gối và đỡ trục quay.

Ví dụ: bộ UCP204 sử dụng ổ UC204 và thân P204. Phân biệt ba mã này giúp người mua xác định cần nguyên bộ gối, ổ bi thay thế hay thân rời.
Ngoài mã chính, hãy đọc đầy đủ hậu tố và nhãn hàng trên sản phẩm. Khi ký hiệu bị mờ, nên chụp cả mặt gối, phần khắc mã và vị trí lắp. Một phần mã đọc được chưa đủ để xác nhận cấu hình tương đương.
Cách gọi “vòng bi UCP” thường chỉ cả cụm trong giao tiếp mua hàng. Nếu chỉ cần ổ bên trong, hãy ghi rõ mã UC đầy đủ để tránh nhầm phạm vi cung cấp.
2. Bảng thông số bạc đạn UCP204–UCP212
Bảng dưới đây trích từ Catalogue Trường Phương Việt Nam, trang 81, giúp đối chiếu các mã UCP theo đường kính trục và kích thước chân đế.
| Mã bộ gối | Cỡ trục (mm) | Cao tâm h (mm) | Dài đế a (mm) | Tâm lỗ e (mm) | Bulông lắp | Mã ổ / thân |
|---|---|---|---|---|---|---|
| UCP204 | 20 | 33,3 | 127 | 95 | M10 | UC204 / P204 |
| UCP205 | 25 | 36,5 | 140 | 105 | M10 | UC205 / P205 |
| UCP206 | 30 | 42,9 | 165 | 121 | M14 | UC206 / P206 |
| UCP207 | 35 | 47,6 | 167 | 127 | M14 | UC207 / P207 |
| UCP208 | 40 | 49,2 | 184 | 137 | M14 | UC208 / P208 |
| UCP209 | 45 | 54,0 | 190 | 146 | M14 | UC209 / P209 |
| UCP210 | 50 | 57,2 | 206 | 159 | M16 | UC210 / P210 |
| UCP211 | 55 | 63,5 | 219 | 171 | M16 | UC211 / P211 |
| UCP212 | 60 | 69,8 | 241 | 184 | M16 | UC212 / P212 |
Ví dụ: với trục 30 mm, bạn có thể bắt đầu đối chiếu mã UCP206. Bộ gối trong bảng có chiều cao tâm 42,9 mm, chiều dài đế 165 mm và khoảng cách tâm lỗ 121 mm. Cần kiểm tra thêm chiều rộng đế, kích thước lỗ bắt và phần nhô của vòng trong trên bản vẽ.
3. Khi nào nên chọn gối đỡ UCP?
UCP thường thuận tiện với thiết kế có bệ đỡ bên dưới trục, chẳng hạn cụm con lăn, tang băng tải, trục quạt hoặc cơ cấu truyền động. Khả năng phù hợp của từng mã vẫn cần đánh giá theo tải và điều kiện làm việc.
Nếu mặt liên kết nằm trên vách máy, có thể đối chiếu gối đỡ UCF mặt bích vuông hoặc gối đỡ UCFL mặt bích hai lỗ. Khi cần thay đổi vị trí trục trong cơ cấu căng chỉnh, gối đỡ UCT kết hợp với khung dẫn hướng là phương án cần xem xét.
Mỗi kiểu thân có mặt bắt và kích thước liên kết khác nhau. Chọn theo kết cấu máy giúp hạn chế việc phải bổ sung tấm chuyển hoặc khoan lại lỗ để sử dụng một mã có sẵn.

4. Chọn mã theo cả kích thước và điều kiện vận hành
Kích thước lắp giúp xác nhận bộ gối có phù hợp với bệ và trục hay không. Để đánh giá khả năng làm việc, cần thêm thông tin về tải, tốc độ, nhiệt độ và môi trường sử dụng.
Với trục có bộ truyền đai hoặc xích, lực truyền động và khoảng cách giữa các điểm đỡ cần được đưa vào đánh giá. Thời gian chạy mỗi ngày, tình trạng đổi chiều, va đập, bụi và nước cũng ảnh hưởng đến yêu cầu đối chiếu sản phẩm.
Những dữ liệu này giúp kiểm tra phớt, phương án khóa trục, bôi trơn và thông số của đúng cấu hình. Không suy ra tải cho phép chỉ từ đường kính trục hoặc kích thước thân gối.
Nếu đổi hãng, cần so sánh cả bản vẽ và dữ liệu vận hành. Hai bộ gối cùng cỡ trục chưa chắc có cùng kích thước đế hoặc đáp ứng cùng điều kiện sử dụng.
5. Lưu ý khi lắp và thay vòng bi UCP
Khi dùng hai gối UCP trên cùng trục, cần kiểm tra cao độ tâm tại hai điểm đỡ và độ phẳng của bệ. Gờ sơn, ba via hoặc bề mặt vênh có thể làm chân đế tiếp xúc không đều. Không dùng lực siết bulông để kéo một đế bị kênh xuống phẳng.
Với trục dài hoặc có thay đổi nhiệt đáng kể, phương án định vị và bù giãn nở cần tuân theo thiết kế. Trục hoặc bệ đã mòn cũng cần được xử lý theo phương án kỹ thuật trước khi thay gối mới.
Sau khi lắp theo hướng dẫn của đúng sản phẩm, kiểm tra trạng thái quay và chạy thử theo quy trình máy. Nếu xuất hiện tiếng ồn, rung hoặc nhiệt bất thường, cần kiểm tra căn chỉnh, tải và bôi trơn trước khi tăng lực siết hay bổ sung mỡ.
6. Có thể thay riêng ổ UC trong thân gối không?
Có thể xem xét thay riêng ổ khi thân gối còn tốt và ổ mới có cấu hình tương thích. Trước khi quyết định, cần kiểm tra bề mặt ghế ổ, dấu nứt, độ mòn và tình trạng lỗ bắt của thân.
Nếu thân đã hỏng, thay ổ riêng sẽ không giải quyết được vấn đề. Quá trình tháo lắp cũng phải theo hướng dẫn của đúng sản phẩm để bảo vệ phớt và bề mặt lắp. Đồng thời, nên tìm nguyên nhân ổ cũ hỏng trước khi đưa máy trở lại vận hành.
7. Đối chiếu gối đỡ UCP hiệu XPZ và ETK
Khi gửi yêu cầu đến Trường Phương, khách hàng có thể nêu dòng XPZ hoặc ETK đang sử dụng, hoặc đề nghị đối chiếu các phương án theo cùng điều kiện máy.
Việc lựa chọn cần dựa trên mã đầy đủ, bản vẽ, vật liệu, phớt và dữ liệu của sản phẩm. Tên thương hiệu chưa đủ để kết luận khả năng thay thế hoặc mức tải phù hợp. Trước khi chốt hàng, cần xác nhận cấu hình, tình trạng cung cấp và chính sách áp dụng.
8. Nhận tư vấn và báo giá bạc đạn UCP
Để đối chiếu nhanh hơn, hãy gửi mã UCP đầy đủ, số lượng, nhãn hàng mong muốn và thời điểm cần sử dụng. Nếu chưa có mã, cung cấp đường kính trục, kích thước lắp cùng ảnh thực tế. Với máy mới, nên gửi bản vẽ thể hiện vị trí trục, mặt bệ và các điểm đỡ.
Liên hệ Trường Phương qua hotline 0903 220 698 để được hỗ trợ đối chiếu và nhận báo giá. Tồn kho, giá, thời gian giao và chính sách áp dụng được xác nhận theo từng mã, số lượng và yêu cầu cụ thể.
Bạn có thể xem thêm các loại gối đỡ vòng bi để đối chiếu kiểu thân trước khi gửi yêu cầu.
Thông tin liên hệ:
|








